- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
nhạc disco; vũ trường disco
Chúng ta đi nhảy disco đi!
nhạc disco; vũ trường disco
Chúng ta đi nhảy disco đi!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
nhạc disco; vũ trường disco
nhạc disco; vũ trường disco
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.