- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Nguy hiểm đang đến gần.
đang áp sát; sắp ập đến
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Nguy hiểm đang đến gần.
đang áp sát; sắp ập đến
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.