- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bị ép buộc bởi; do bị thúc ép
Anh ấy đã từ chức dưới áp lực.
bị ép buộc bởi; bức bách vì
bị bức bách bởi; dưới áp lực của
bị ép buộc phải; bị áp lực phải
bị ép buộc bởi; do bị thúc ép
Anh ấy đã từ chức dưới áp lực.
bị ép buộc bởi; bức bách vì
bị bức bách bởi; dưới áp lực của
bị ép buộc phải; bị áp lực phải
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bị ép buộc bởi; do bị thúc ép
bị ép buộc bởi; do bị thúc ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã từ chức dưới áp lực.
Anh ấy đã từ chức dưới áp lực.