- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê cung; mê lộ
中很多弯弯曲曲的路,让人容易迷失的地方hěnduō wānwan qūqu de lù, ràng rén róngyì míshī de dìfang
Mê cung này khó quá.
mê cung; mê lộ
中设计复杂、容易走丢的通道或房间shèjì fùzá、róngyì zǒudiào de tōngdào huò fángjiān
Mê cung này quá phức tạp.
mê cung; mê lộ
中很多弯弯曲曲的路,让人容易迷失的地方hěnduō wānwan qūqu de lù, ràng rén róngyì míshī de dìfang
Mê cung này khó quá.
mê cung; mê lộ
中设计复杂、容易走丢的通道或房间shèjì fùzá、róngyì zǒudiào de tōngdào huò fángjiān
Mê cung này quá phức tạp.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
mê cung; mê lộ
mê cung; mê lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.