- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê hoặc; ảo giác; (thuộc) chất gây ảo giác
Đây là một loại nhạc psychedelic.
ảo giác; mê hoặc; huyễn hoặc
Đây là một loại thuốc gây ảo giác.
mê hoặc; ảo giác; (thuộc) chất gây ảo giác
Đây là một loại nhạc psychedelic.
ảo giác; mê hoặc; huyễn hoặc
Đây là một loại thuốc gây ảo giác.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê hoặc; ảo giác; (thuộc) chất gây ảo giác
mê hoặc; ảo giác; (thuộc) chất gây ảo giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.