- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
ngụy trang; hoa văn ngụy trang (quân sự)
Anh ấy mặc đồ rằn ri.
ngụy trang; hoa văn ngụy trang (quân sự)
Anh ấy mặc đồ rằn ri.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
ngụy trang; hoa văn ngụy trang (quân sự)
ngụy trang; hoa văn ngụy trang (quân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.