- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
quần áo ngụy trang; trang phục rằn ri
Anh ấy đang mặc quần áo rằn ri.
quần áo ngụy trang; trang phục rằn ri
Anh ấy đang mặc quần áo rằn ri.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quần áo ngụy trang; trang phục rằn ri
quần áo ngụy trang; trang phục rằn ri
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.