vọt ra; bắn ra; phun ra
vọt ra; bắn ra; phun ra
Dung nham phun trào từ miệng núi lửa.
phun ra; vọt ra; tóe ra
Máu tươi trào ra từ vết thương.
nứt; rạn nứt; vỡ
Hòn đá nứt ra rồi.
vết nứt; kẽ hở; vết rách
Hòn đá nứt ra.
vọt ra; bắn ra; phun ra
Dung nham phun trào từ miệng núi lửa.
phun ra; vọt ra; tóe ra
Máu tươi trào ra từ vết thương.
nứt; rạn nứt; vỡ
Hòn đá nứt ra rồi.
vết nứt; kẽ hở; vết rách
Hòn đá nứt ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.