- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 㠯dĩ(dùng, bằng)
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
truy đuổi tàn quân tháo chạy [thành ngữ]
Truy vong trục bắc là một chiến lược quân sự.
truy đuổi tàn quân tháo chạy [thành ngữ]
Truy vong trục bắc là một chiến lược quân sự.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
truy đuổi tàn quân tháo chạy [thành ngữ]
truy đuổi tàn quân tháo chạy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.