- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 㠯dĩ(dùng, bằng)
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
truy sát; săn đuổi để tiêu diệt
中跟在后面快速追赶,想要杀死或打败gēnzài hòumiàn kuàisù zhuīgǎn, xiǎngyào shāsǐ huò dǎbài
Anh ta bị truy sát.
truy sát; săn đuổi để tiêu diệt
中跟在后面快速追赶,想要杀死或打败gēnzài hòumiàn kuàisù zhuīgǎn, xiǎngyào shāsǐ huò dǎbài
Anh ta bị truy sát.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
truy sát; săn đuổi để tiêu diệt
truy sát; săn đuổi để tiêu diệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.