- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
săn giết; tiêu diệt
中用武器捕杀野生动物yòng wǔqì bǔshā yěshēng dòngwù
Họ đã săn giết một con hươu.
săn giết; tiêu diệt
中用武器捕杀野生动物yòng wǔqì bǔshā yěshēng dòngwù
Họ đã săn giết một con hươu.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
săn giết; tiêu diệt
săn giết; tiêu diệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.