- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 㠯dĩ(dùng, bằng)
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
truy thu; truy nộp (tiền/tài sản bị chiếm đoạt)
Cảnh sát đang truy thu các di vật bị đánh cắp.
truy thu; truy nộp (buộc hoàn trả)
Cảnh sát đang truy thu tiền bẩn.
truy thu; truy nộp (tiền/tài sản bị chiếm đoạt)
Cảnh sát đang truy thu các di vật bị đánh cắp.
truy thu; truy nộp (buộc hoàn trả)
Cảnh sát đang truy thu tiền bẩn.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
truy thu; truy nộp (tiền/tài sản bị chiếm đoạt)
truy thu; truy nộp (tiền/tài sản bị chiếm đoạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.