- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy bảo hiểm; chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Tôi cần hủy bảo hiểm.
hủy bảo hiểm; chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Tôi cần hủy bảo hiểm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
hủy bảo hiểm; chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
hủy bảo hiểm; chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.