- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
giao nộp; chuyển giao
Xin hãy giao tài liệu cho tôi.
giao nộp; chuyển giao
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
giao nộp; chuyển giao
Xin hãy giao tài liệu cho tôi.
giao nộp; chuyển giao
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao nộp; chuyển giao
giao nộp; chuyển giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.