- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi
Họ quyết định cho con nuôi.
cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi
Họ quyết định cho con nuôi.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi
cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.