- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đón người đến, tiễn người đi; bận rộn tiếp đãi khách khứa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bận rộn tiếp đón khách khứa mỗi ngày.
đón người đến tiễn người đi; bận rộn với giao thiệp xã giao [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bận rộn với các hoạt động xã giao mỗi ngày.
đón người đến, tiễn người đi; bận rộn tiếp đãi khách khứa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bận rộn tiếp đón khách khứa mỗi ngày.
đón người đến tiễn người đi; bận rộn với giao thiệp xã giao [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bận rộn với các hoạt động xã giao mỗi ngày.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đón người đến, tiễn người đi; bận rộn tiếp đãi khách khứa [thành ngữ]
đón người đến, tiễn người đi; bận rộn tiếp đãi khách khứa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.