- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
trả lại; hoàn trả
Xin hãy trả sách về thư viện.
trả lại; hoàn trả
Xin hãy trả sách về thư viện.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
trả lại; hoàn trả
trả lại; hoàn trả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.