- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
không thể thoát ra; không thoát được
Anh ta không thoát khỏi lòng bàn tay tôi đâu.
không thể thoát ra; thoát không được
Anh ấy không thể thoát khỏi nơi này.
không thể thoát ra; không thoát được
Anh ta không thoát khỏi lòng bàn tay tôi đâu.
không thể thoát ra; thoát không được
Anh ấy không thể thoát khỏi nơi này.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
không thể thoát ra; không thoát được
không thể thoát ra; không thoát được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.