- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Anh ấy là một người tị nạn Bắc Triều Tiên.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Anh ấy là một người tị nạn Bắc Triều Tiên.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.