- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
chạy trốn đến; đào thoát sang
Anh ấy đã trốn ra nước ngoài.
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã trốn ra nước ngoài.
chạy trốn đến; đào thoát sang
Anh ấy đã trốn ra nước ngoài.
trốn thoát; bỏ trốn
Anh ấy đã trốn ra nước ngoài.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
chạy trốn đến; đào thoát sang
chạy trốn đến; đào thoát sang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.