- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
tội phạm đào tẩu; kẻ trốn truy nã
中从监狱或官方逃脱的罪犯cóng jiānyù huò guāngfāng táozhuó de zuìfàn
Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.
tội phạm đào tẩu; kẻ trốn truy nã
中从监狱或官方逃脱的罪犯cóng jiānyù huò guāngfāng táozhuó de zuìfàn
Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tội phạm đào tẩu; kẻ trốn truy nã
tội phạm đào tẩu; kẻ trốn truy nã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.