- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn tù; vượt ngục
Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù thành công.
vượt ngục; trốn tù
Anh ta đã trốn tù.
trốn tù; vượt ngục
Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù thành công.
vượt ngục; trốn tù
Anh ta đã trốn tù.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn tù; vượt ngục
trốn tù; vượt ngục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.