- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
chạy ra ngoài; thoát ra
中急速跑开,离开某个地方jísù pǎokāi, líkāi mǒugeè dìfang
Anh ấy muốn thoát khỏi nơi này.
thoát; cởi (quần áo); tách ra
中急速离开危险或不好的地方jísù líkāi wēixiǎn huò búhǎo de dìfang
Anh ấy muốn thoát khỏi thành phố này.
chạy ra ngoài; thoát ra
中急速跑开,离开某个地方jísù pǎokāi, líkāi mǒugeè dìfang
Anh ấy muốn thoát khỏi nơi này.
thoát; cởi (quần áo); tách ra
中急速离开危险或不好的地方jísù líkāi wēixiǎn huò búhǎo de dìfang
Anh ấy muốn thoát khỏi thành phố này.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
chạy ra ngoài; thoát ra
chạy ra ngoài; thoát ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.