- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
chạy trốn tán loạn, không để lại dấu vết [thành ngữ]
Kẻ địch đã bỏ trốn không để lại dấu vết.
chạy trốn tán loạn, không để lại dấu vết [thành ngữ]
Kẻ địch đã bỏ trốn không để lại dấu vết.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
chạy trốn tán loạn, không để lại dấu vết [thành ngữ]
chạy trốn tán loạn, không để lại dấu vết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.