- 辶sước(đi, bước chân)
- 屰nghịch(ngược, đảo ngược)
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
tài sản của kẻ phản quốc; tài sản tịch thu từ kẻ phản nghịch
sinh ngược (thai ngôi mông)
Ngược sản là một kiểu ngôi thai bất thường.
tài sản của kẻ phản quốc; tài sản tịch thu từ kẻ phản nghịch
sinh ngược (thai ngôi mông)
Ngược sản là một kiểu ngôi thai bất thường.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tài sản của kẻ phản quốc; tài sản tịch thu từ kẻ phản nghịch
tài sản của kẻ phản quốc; tài sản tịch thu từ kẻ phản nghịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.