- 辶sước(đi, bước chân)
- 屰nghịch(ngược, đảo ngược)
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
chụp ngược sáng; ánh sáng ngược (đặc biệt trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này được chụp ngược sáng.
chụp ngược sáng; ánh sáng ngược (đặc biệt trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này được chụp ngược sáng.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chụp ngược sáng; ánh sáng ngược (đặc biệt trong nhiếp ảnh)
chụp ngược sáng; ánh sáng ngược (đặc biệt trong nhiếp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.