- 辶sước(đi, bước chân)
- 屰nghịch(ngược, đảo ngược)
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
định lý đảo (toán học)
Định lý đảo này rất quan trọng trong toán học.
định lý đảo (toán học)
Định lý đảo này rất quan trọng trong toán học.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
định lý đảo (toán học)
định lý đảo (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.