- 辶sước(đi, bước chân)
- 屰nghịch(ngược, đảo ngược)
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
cam chịu nghịch cảnh; nhẫn nhục chịu đựng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cam chịu nghịch cảnh.
cam chịu nhẫn nhục; chịu đựng mà không phản kháng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cam chịu.
cam chịu nghịch cảnh; nhẫn nhục chịu đựng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cam chịu nghịch cảnh.
cam chịu nhẫn nhục; chịu đựng mà không phản kháng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cam chịu.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
cam chịu nghịch cảnh; nhẫn nhục chịu đựng [thành ngữ]
cam chịu nghịch cảnh; nhẫn nhục chịu đựng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.