- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
chọn trúng; lựa chọn được; quyết định chọn
中用手指或鼠标点击选择某个对象yòng shǒu zhǐ huò shǔbiāo diǎnjī xuǎnzé mǒu ge duìxiàng
Bạn đã chọn cái gì?
chọn trúng; lựa chọn được; quyết định chọn
中用手指或鼠标点击选择某个对象yòng shǒu zhǐ huò shǔbiāo diǎnjī xuǎnzé mǒu ge duìxiàng
Bạn đã chọn cái gì?
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chọn trúng; lựa chọn được; quyết định chọn
chọn trúng; lựa chọn được; quyết định chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.