- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
Khu vực bầu cử này có rất nhiều cử tri.
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
Khu vực bầu cử này có rất nhiều cử tri.
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.