- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
trình đơn; menu (máy tính)
Xin hãy chọn từ menu.
trình đơn; menu (máy tính)
Xin hãy chọn từ menu.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
trình đơn; menu (máy tính)
trình đơn; menu (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.