- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
huyện Tốn Khắc, thành phố Hắc Hà, Hắc Long Giang(kế thừa)
Huyện Tốn Khắc ở tỉnh Hắc Long Giang.
huyện Tốn Khắc, thành phố Hắc Hà, Hắc Long Giang(kế thừa)
Huyện Tốn Khắc ở tỉnh Hắc Long Giang.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
huyện Tốn Khắc, thành phố Hắc Hà, Hắc Long Giang
huyện Tốn Khắc, thành phố Hắc Hà, Hắc Long Giang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.