- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
nơi ẩn náu của kẻ trốn chạy; sào huyệt của tội phạm đào tẩu
Đây đã trở thành nơi ẩn náu của những kẻ chạy trốn.
nơi ẩn náu của kẻ trốn chạy; sào huyệt của tội phạm đào tẩu
Đây đã trở thành nơi ẩn náu của những kẻ chạy trốn.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
nơi ẩn náu của kẻ trốn chạy; sào huyệt của tội phạm đào tẩu
nơi ẩn náu của kẻ trốn chạy; sào huyệt của tội phạm đào tẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.