- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
từng cái một; lần lượt từng cái
Mời mọi người phát biểu từng người một.
thay nhau; luân phiên; lần lượt
từng cái một; lần lượt từng cái
Mời mọi người phát biểu từng người một.
thay nhau; luân phiên; lần lượt
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
từng cái một; lần lượt từng cái
từng cái một; lần lượt từng cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.