- 鹿lộc(con hươu (tượng hình))
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
tranh đoạt; cạnh tranh lấy chính quyền [thành ngữ]
Tranh giành quyền lực ở Trung Nguyên.
tranh giành quyền lực; tranh bá đồ vương (bóng)
Các anh hùng tranh giành quyền bá chủ Trung Nguyên.
tranh đoạt; cạnh tranh lấy chính quyền [thành ngữ]
Tranh giành quyền lực ở Trung Nguyên.
tranh giành quyền lực; tranh bá đồ vương (bóng)
Các anh hùng tranh giành quyền bá chủ Trung Nguyên.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
tranh đoạt; cạnh tranh lấy chính quyền [thành ngữ]
tranh đoạt; cạnh tranh lấy chính quyền [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.