- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh
Chất dẫn truyền thần kinh truyền thông tin trong não.
chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh
Chất dẫn truyền thần kinh truyền thông tin trong não.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh
chất dẫn truyền thần kinh; chất trung gian hóa học thần kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.