- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đi đường; hành nhân
Người qua đường vội vã đi qua.
người qua đường; người lạ
Xin đừng nói chuyện với người lạ.
người đi đường; hành nhân
Người qua đường vội vã đi qua.
người qua đường; người lạ
Xin đừng nói chuyện với người lạ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đi đường; hành nhân
người đi đường; hành nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.