- 辶sước(đi, bước chân)
- 豆đậu(hạt đậu (cũng cho âm))
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
dấu phẩy; dấu câu
Xin hãy thêm một dấu phẩy ở đây.
dấu phẩy; dấu câu
Xin hãy thêm một dấu phẩy ở đây.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
dấu phẩy; dấu câu
dấu phẩy; dấu câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.