- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông lệ; quy tắc chung
Đây chỉ là một thông lệ.
thông lệ; quy tắc chung
Điều này đã trở thành thông lệ.
thông lệ; quy tắc chung
Đây chỉ là một thông lệ.
thông lệ; quy tắc chung
Điều này đã trở thành thông lệ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông lệ; quy tắc chung
thông lệ; quy tắc chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.