- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
công nghệ thông tin liên lạc; kỹ thuật truyền thông
Công nghệ thông tin phát triển rất nhanh.
công nghệ thông tin liên lạc; kỹ thuật truyền thông
Công nghệ thông tin phát triển rất nhanh.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
công nghệ thông tin liên lạc; kỹ thuật truyền thông
công nghệ thông tin liên lạc; kỹ thuật truyền thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.