- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
dẫn đến; thông tới
中连接到某个地方;引向某处liánjiē dào mǒu ge dìfang;yǐnxiàng mǒu chù
Con đường này dẫn đến nhà ga xe lửa.
Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
dẫn đến; thông tới
中连接到某个地方;引向某处liánjiē dào mǒu ge dìfang;yǐnxiàng mǒu chù
Con đường này dẫn đến nhà ga xe lửa.
Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
dẫn đến; thông tới
dẫn đến; thông tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.