- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông điện; cấp điện; nối mạch điện
Xin hãy bật điện.
thông điện; bật điện; cấp điện
thông điện; kết nối với lưới điện; điện thông
Ngôi làng này đã có điện rồi.
thông điện; cấp điện; nối mạch điện
Xin hãy bật điện.
thông điện; bật điện; cấp điện
thông điện; kết nối với lưới điện; điện thông
Ngôi làng này đã có điện rồi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thông điện; cấp điện; nối mạch điện
thông điện; cấp điện; nối mạch điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thông điện; cấp điện; điện hóa
Căn phòng này vẫn chưa được cấp điện.
gửi điện tín; thông báo chung qua điện tín; (kỹ thuật) thông điện; nối điện
Xin hãy gửi điện tín cho gia đình bạn.
thông điện; cấp điện; điện hóa
Căn phòng này vẫn chưa được cấp điện.
gửi điện tín; thông báo chung qua điện tín; (kỹ thuật) thông điện; nối điện
Xin hãy gửi điện tín cho gia đình bạn.