- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
giả tạo; gượng gạo
Cô ấy nói chuyện rất kiểu cách.
giả tạo; giả dối; đạo đức giả
Cô ấy nói chuyện rất giả tạo.
chế tạo; làm; sản xuất
Anh ấy thích làm việc.
giả tạo; gượng gạo
Cô ấy nói chuyện rất kiểu cách.
giả tạo; giả dối; đạo đức giả
Cô ấy nói chuyện rất giả tạo.
chế tạo; làm; sản xuất
Anh ấy thích làm việc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
giả tạo; gượng gạo
giả tạo; gượng gạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chế tạo; sản xuất; quy chế
Sản phẩm này được làm thủ công.
chế tạo; sản xuất; quy chế
Sản phẩm này được làm thủ công.