- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo đà; tạo thế; vận động dư luận
Họ đang tạo thế cho sản phẩm mới.
tạo thế; vận động (tạo dư luận ủng hộ)
Họ đang vận động tranh cử.
thăng chức; nâng cấp
tạo đà; tạo thế; vận động dư luận
Họ đang tạo thế cho sản phẩm mới.
tạo thế; vận động (tạo dư luận ủng hộ)
Họ đang vận động tranh cử.
thăng chức; nâng cấp
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo đà; tạo thế; vận động dư luận
tạo đà; tạo thế; vận động dư luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ đang quảng bá cho sản phẩm mới.
Họ đang quảng bá cho sản phẩm mới.