- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo sơn; kiến tạo núi
Vận động tạo sơn đã hình thành nên dãy Himalaya.
tạo sơn; tạo núi (địa chất: kiến tạo núi)
Quá trình tạo núi là một quá trình địa chất quan trọng trên Trái Đất.
tạo sơn; kiến tạo núi
Vận động tạo sơn đã hình thành nên dãy Himalaya.
tạo sơn; tạo núi (địa chất: kiến tạo núi)
Quá trình tạo núi là một quá trình địa chất quan trọng trên Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
tạo sơn; kiến tạo núi
tạo sơn; kiến tạo núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.