- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
đới tạo sơn (địa chất)
Vành đai kiến tạo núi là cấu trúc địa chất quan trọng trên Trái Đất.
đới tạo sơn (địa chất)
Vành đai kiến tạo núi là cấu trúc địa chất quan trọng trên Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
đới tạo sơn (địa chất)
đới tạo sơn (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.