- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo hóa; tạo vật; (bóng) may mắn do tạo hóa ban
Chúa tạo hóa đã tạo ra thế giới.
đấng tạo hóa; tạo vật
đấng tạo hóa; tạo vật
Đấng Tạo Hóa đã tạo ra thế giới.
tạo hóa; tạo vật; (bóng) may mắn do tạo hóa ban
Chúa tạo hóa đã tạo ra thế giới.
đấng tạo hóa; tạo vật
đấng tạo hóa; tạo vật
Đấng Tạo Hóa đã tạo ra thế giới.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo hóa; tạo vật; (bóng) may mắn do tạo hóa ban
tạo hóa; tạo vật; (bóng) may mắn do tạo hóa ban
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tạo hóa; tạo vật; sự sáng tạo vũ trụ
Chúa đã tạo ra thế giới.
tạo hóa; tạo vật; sự sáng tạo vũ trụ
Chúa đã tạo ra thế giới.