- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
làm giấy; sản xuất giấy
Nghề làm giấy là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
làm giấy; sản xuất giấy
Nghề làm giấy là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
làm giấy; sản xuất giấy
làm giấy; sản xuất giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.