ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một ẩn sĩ.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Ông ấy là một ẩn sĩ.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một ẩn sĩ.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Ông ấy là một ẩn sĩ.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.