- 君quân(vua, người cầm đầu)
- 羊dương(con dê, con cừu)
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
vượt trên cõi trần tục; thoát tục
Tài năng của anh ấy vượt trội.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất chúng.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
Anh ấy là một người xuất chúng.
vượt trên cõi trần tục; thoát tục
Tài năng của anh ấy vượt trội.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất chúng.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
Anh ấy là một người xuất chúng.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
vượt trên cõi trần tục; thoát tục
vượt trên cõi trần tục; thoát tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
Anh ấy là một học giả xuất chúng.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
Anh ấy là một học giả xuất chúng.